họa căn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên nhân, mầm mống của tai họa: Chỉ những yếu tố, hành động hoặc tình huống tiềm ẩn có thể dẫn đến những điều không may, rủi ro hoặc tai ương trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thói quen chi tiêu phung phí là họa căn của sự phá sản.
- Sự bất hòa nhỏ trong gia đình nếu không được hóa giải có thể trở thành họa căn cho sự tan vỡ sau này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gây dựng họa căn": tạo ra nguyên nhân cho tai họa.
- Việc không tuân thủ pháp luật chính là gây dựng họa căn cho bản thân.
- "họa căn đã gieo": chỉ mầm mống tai họa đã được tạo ra, chỉ chờ cơ hội để phát tác.
- Những mâu thuẫn tích tụ lâu ngày, họa căn đã gieo, khó mà tránh khỏi tranh chấp.
Biến thể và từ gần giống
- Tai họa (danh từ): điều rủi ro, bất hạnh lớn xảy đến.
- Nguyên căn (danh từ): nguồn gốc, căn nguyên sâu xa (có thể dùng cho cả điều tốt lẫn xấu).
- Mầm mống (danh từ): cái mới bắt đầu nảy sinh, thường theo nghĩa tiêu cực (mầm mống bệnh tật, mầm mống chia rẽ).
Từ đồng nghĩa
- Căn nguyên tai họa: nguồn gốc của tai họa.
- Mầm họa: mầm mống của tai họa.
Thành ngữ liên quan
- "Gieo gió gặt bão": làm điều xấu thì sẽ gặp điều xấu. Hành động xấu chính là họa căn cho quả báo sau này.
- Hắn lừa đảo người khác, giờ bị pháp luật trừng trị, đúng là gieo gió gặt bão.